Tóm tắt
- Vietcombank mua USD ở 26.135 đồng, bán 26.515 đồng, giảm 10 đồng so với hôm qua.
- So với chiều nay, giá mua giảm 15 đồng.
- EUR là ngoại tệ đổi giá nhiều nhất hôm nay, tăng 64 đồng mỗi đơn vị.
- Khoảng cách giá mua giữa các ngân hàng là 279 đồng.
Vietcombank hạ giá mua USD so với hôm qua, trong khi EUR là ngoại tệ động nhiều nhất trong ngày.
Tóm tắt
Vietcombank mua USD ở 26.135 đồng và bán ra 26.515 đồng, giảm nhẹ 10 đồng so với hôm qua, tương đương 0,04%. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại đây là 380 đồng.
Trong ngày, giá mua cũng đã đổi: so với chiều nay, mức ghi nhận lúc 13:45, giá mua giảm 15 đồng. Tính trong vùng quan sát 6 ngày, giá mua cao nhất là 26.150 đồng và thấp nhất là 26.120 đồng; mức hôm nay nằm ở giữa vùng.
Có 38 ngân hàng đang niêm yết USD, và 10 trong số đó đã đổi giá kể từ đầu ngày. Ở chiều mua, OCB trả 26.214 đồng, còn VietinBank chỉ mua 25.935 đồng — khoảng cách hai đầu là 279 đồng. Với người bán một khoản ngoại tệ nhỏ, đó là phần chênh đáng để đối chiếu trước khi ra quầy.
Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay
Ở chiều ngược lại, SCB bán USD ở 26.350 đồng, thấp hơn mức bán của Vietcombank. Người cần mua ngoại tệ để đi công tác hay trả học phí thường quan tâm đúng con số này.
Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay
Câu chuyện rõ nhất của ngày lại không nằm ở USD. EUR tăng 64 đồng mỗi đơn vị, dẫn đầu trong 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Người có nhu cầu với euro, yên hay nhân dân tệ nên đọc trực tiếp bảng của từng loại, vì mỗi đồng tiền đi theo nhịp riêng.
Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt
Một điểm hay gây nhầm khi so bảng: cùng một ngân hàng vẫn có ba con số khác nhau cho một đồng tiền, tuỳ bạn mang tiền mặt hay chuyển khoản.
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| OCB | 26.214 | 26.550 |
| VIB | 26.190 | 26.530 |
| HSBC | 26.181 | 26.496 |
| KienlongBank | 26.175 | 26.495 |
| VietABank | 26.165 | 26.565 |
| BaoViet Bank | 26.160 | 26.500 |
| Eximbank | 26.160 | 26.515 |
| PGBank | 26.160 | 26.520 |
| SaigonBank | 26.160 | 26.570 |
| ABBank | 26.150 | 26.530 |
| CBBank | 26.150 | 26.530 |
| GPBank | 26.150 | 26.510 |
| HDBank | 26.150 | 26.510 |
| Indovina Bank | 26.150 | 26.490 |
| Nam A Bank | 26.150 | 26.518 |
| Public Bank | 26.150 | 26.530 |
| SHB | 26.150 | 26.520 |
| SeABank | 26.150 | 26.530 |
| TPBank | 26.150 | 26.531 |
| VRB | 26.150 | 26.530 |
| VietBank | 26.150 | 26.514 |
| MSB | 26.146 | 26.530 |
| Agribank | 26.145 | 26.525 |
| BIDV | 26.145 | 26.525 |
| VPBank | 26.145 | 26.498 |
| ACB | 26.140 | 26.500 |
| Sacombank | 26.140 | 26.500 |
| Techcombank | 26.137 | 26.502 |
| Hong Leong Bank | 26.135 | 26.525 |
| Vietcombank | 26.135 | 26.515 |
| BVBank | 26.133 | 26.433 |
| MB | 26.133 | 26.521 |
| LPBank | 26.130 | 26.530 |
| SCB | 26.120 | 26.350 |
| UOB | 26.120 | 26.530 |
| PVcomBank | 26.100 | 26.540 |
| NCB | 26.040 | 26.393 |
| VietinBank | 25.935 | 26.475 |
Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/7/2026 16:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất
Vì sao một ngân hàng niêm yết ba con số cho cùng một ngoại tệ, và bạn đọc cột nào tuỳ theo việc bạn mua hay bán.
Một số ngoại tệ được yết giá cho 100 đơn vị thay vì 1. Đọc nhầm chỗ này làm con số sai đúng 100 lần.
Tỷ giá USD tại Vietcombank tăng nhẹ trong ngày 19/9/2026, trong khi CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.