Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 29/7/2026: tăng

Vietcombank mua USD ở 26.150 đồng, bán ra 26.530 đồng. EUR là ngoại tệ động nhất trong ngày.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD ở 26.150 đồng và bán ra 26.530 đồng, tăng 5 đồng so với hôm qua.
  • So với sáng nay, giá mua đi ngang.
  • EUR tăng 32 đồng mỗi đơn vị, mạnh nhất trong 10 ngoại tệ mạnh đổi giá hôm nay.
  • Giá mua giữa các ngân hàng cách nhau 280 đồng.

Vietcombank mua USD ở 26.150 đồng và bán ra 26.530 đồng. So với hôm qua, giá mua tăng nhẹ, đúng 5 đồng, tương đương 0,02%. So với sáng nay, lúc 08:45, giá mua đi ngang.

Mức mua này là cao nhất trong vùng quan sát 6 ngày, với đỉnh vùng ở 26.150 đồng và đáy vùng ở 26.120 đồng. Nói cách khác, giá hôm nay nằm gần vùng cao. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại Vietcombank là 380 đồng.

Các ngân hàng cách nhau bao nhiêu

Có 38 ngân hàng đang niêm yết USD, và mặt bằng không đồng nhất. OCB trả cho người bán USD 26.215 đồng, trong khi VietinBank chỉ mua ở 25.935 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu là 280 đồng cho mỗi đô la. Ở chiều ngược lại, người cần mua USD gặp giá bán thấp nhất tại SCB, ở 26.350 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Kể từ lần ghi nhận gần nhất, 12 ngân hàng đã đổi bảng giá USD. Với một khoản đổi vài trăm đô, khoảng cách 280 đồng giữa hai đầu bảng đủ để tạo ra khác biệt thấy được trong ví.

Xem 100 USD đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Ngoài USD

Câu chuyện đáng chú ý hôm nay nằm ở nhóm ngoại tệ còn lại. 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá, và EUR đi xa nhất: tăng 32 đồng mỗi đơn vị. Với người chuẩn bị một khoản học phí hay một chuyến đi, biên độ ở nhóm này lớn hơn nhiều so với những gì diễn ra ở USD.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt

Cần nhớ rằng mỗi ngân hàng niêm yết nhiều cột giá khác nhau, và con số bạn nhận được ở quầy phụ thuộc vào việc giao dịch bằng tiền mặt hay chuyển khoản.

Hiểu ba cột tỷ giá: tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
OCB 26.215 26.530
VIB 26.190 26.530
KienlongBank 26.175 26.495
HSBC 26.171 26.486
Eximbank 26.160 26.515
PGBank 26.160 26.520
SaigonBank 26.160 26.570
VPBank 26.160 26.513
VietABank 26.160 26.560
Techcombank 26.152 26.516
ABBank 26.150 26.530
ACB 26.150 26.510
GPBank 26.150 26.500
HDBank 26.150 26.510
Indovina Bank 26.150 26.490
Nam A Bank 26.150 26.518
Public Bank 26.150 26.530
SHB 26.150 26.520
Sacombank 26.150 26.520
SeABank 26.150 26.530
TPBank 26.150 26.530
VRB 26.150 26.530
Vietcombank 26.150 26.530
VietBank 26.147 26.511
MSB 26.146 26.530
BIDV 26.145 26.525
MB 26.145 26.530
PVcomBank 26.140 26.540
Agribank 26.135 26.515
CBBank 26.135 26.515
Hong Leong Bank 26.135 26.525
BVBank 26.133 26.433
LPBank 26.130 26.530
SCB 26.120 26.350
UOB 26.120 26.530
NCB 26.040 26.393
VietinBank 25.935 26.475

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/7/2026 09:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.