Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 29/7/2026: giảm nhẹ

Vietcombank hạ giá mua USD so với hôm qua, trong khi EUR là ngoại tệ động nhiều nhất trong ngày.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD ở 26.135 đồng, bán 26.515 đồng, giảm 10 đồng so với hôm qua.
  • So với chiều nay, giá mua giảm 15 đồng.
  • EUR là ngoại tệ đổi giá nhiều nhất hôm nay, tăng 64 đồng mỗi đơn vị.
  • Khoảng cách giá mua giữa các ngân hàng là 279 đồng.

Vietcombank mua USD ở 26.135 đồng và bán ra 26.515 đồng, giảm nhẹ 10 đồng so với hôm qua, tương đương 0,04%. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại đây là 380 đồng.

Trong ngày, giá mua cũng đã đổi: so với chiều nay, mức ghi nhận lúc 13:45, giá mua giảm 15 đồng. Tính trong vùng quan sát 6 ngày, giá mua cao nhất là 26.150 đồng và thấp nhất là 26.120 đồng; mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Có 38 ngân hàng đang niêm yết USD, và 10 trong số đó đã đổi giá kể từ đầu ngày. Ở chiều mua, OCB trả 26.214 đồng, còn VietinBank chỉ mua 25.935 đồng — khoảng cách hai đầu là 279 đồng. Với người bán một khoản ngoại tệ nhỏ, đó là phần chênh đáng để đối chiếu trước khi ra quầy.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ở chiều ngược lại, SCB bán USD ở 26.350 đồng, thấp hơn mức bán của Vietcombank. Người cần mua ngoại tệ để đi công tác hay trả học phí thường quan tâm đúng con số này.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Ngoài USD

Câu chuyện rõ nhất của ngày lại không nằm ở USD. EUR tăng 64 đồng mỗi đơn vị, dẫn đầu trong 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Người có nhu cầu với euro, yên hay nhân dân tệ nên đọc trực tiếp bảng của từng loại, vì mỗi đồng tiền đi theo nhịp riêng.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt

Một điểm hay gây nhầm khi so bảng: cùng một ngân hàng vẫn có ba con số khác nhau cho một đồng tiền, tuỳ bạn mang tiền mặt hay chuyển khoản.

Hiểu ba cột tỷ giá: tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
OCB 26.214 26.550
VIB 26.190 26.530
HSBC 26.181 26.496
KienlongBank 26.175 26.495
VietABank 26.165 26.565
BaoViet Bank 26.160 26.500
Eximbank 26.160 26.515
PGBank 26.160 26.520
SaigonBank 26.160 26.570
ABBank 26.150 26.530
CBBank 26.150 26.530
GPBank 26.150 26.510
HDBank 26.150 26.510
Indovina Bank 26.150 26.490
Nam A Bank 26.150 26.518
Public Bank 26.150 26.530
SHB 26.150 26.520
SeABank 26.150 26.530
TPBank 26.150 26.531
VRB 26.150 26.530
VietBank 26.150 26.514
MSB 26.146 26.530
Agribank 26.145 26.525
BIDV 26.145 26.525
VPBank 26.145 26.498
ACB 26.140 26.500
Sacombank 26.140 26.500
Techcombank 26.137 26.502
Hong Leong Bank 26.135 26.525
Vietcombank 26.135 26.515
BVBank 26.133 26.433
MB 26.133 26.521
LPBank 26.130 26.530
SCB 26.120 26.350
UOB 26.120 26.530
PVcomBank 26.100 26.540
NCB 26.040 26.393
VietinBank 25.935 26.475

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/7/2026 16:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.