₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 29/10/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD hôm nay tăng tại Vietcombank, còn CAD là ngoại tệ tăng mạnh nhất trong nhóm 10 ngoại tệ đổi giá.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng 20 đồng so với đầu ngày, hiện ở mức 25.660 đồng.
  • VRB đang mua USD ở 26.195 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.530 đồng.
  • CAD là ngoại tệ tăng nhiều nhất hôm nay, với 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
  • USD đang dao động trong khoảng 25.640 – 25.810 đồng suốt 30 ngày, và hôm nay nằm ở gần vùng thấp.

Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.660 đồng và bán ra 26.040 đồng. So với đầu ngày, giá mua tăng 20 đồng, tương đương 0,08%.

Chênh lệch giữa giá mua và bán tại ngân hàng này là 380 đồng. Nhìn rộng ra 38 ngân hàng đang niêm yết USD, VRB trả giá mua cao nhất ở 26.195 đồng, còn NCB ở mức thấp nhất là 25.530 đồng, cách nhau 665 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ở chiều bán ra, OCB đang chào giá rẻ nhất thị trường với 25.980 đồng mỗi USD.

Tìm ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Trong 30 ngày gần nhất, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.640 – 25.810 đồng. Mức hôm nay nằm ở gần vùng thấp của vùng này.

Trên thị trường ngoại tệ nói chung, CAD là đồng tiền tăng mạnh nhất, thay đổi 92 đồng mỗi đơn vị. Tính đến thời điểm này đã có 10 ngoại tệ mạnh đổi giá, và 27 ngân hàng đã điều chỉnh bảng giá USD của mình.

Quy đổi nhanh 100 USD sang tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
HSBC 25.701 26.011
KienlongBank 25.695 26.015
VIB 25.690 26.040
BaoViet Bank 25.680 26.040
VietABank 25.680 26.080
Eximbank 25.670 26.030
GPBank 25.670 26.030
Indovina Bank 25.670 26.030
MSB 25.670 26.035
OCB 25.670 25.980
Sacombank 25.670 26.040
SaigonBank 25.670 26.140
VietBank 25.670 26.040
BIDV 25.665 26.045
Hong Leong Bank 25.665 26.045
PGBank 25.665 26.025
Agribank 25.660 26.040
CBBank 25.660 26.040
HDBank 25.660 26.020
MB 25.660 26.040
Nam A Bank 25.660 26.040
Public Bank 25.660 26.040
SeABank 25.660 26.040
TPBank 25.660 26.040
Vietcombank 25.660 26.040
VietinBank 25.656 26.036
LPBank 25.655 26.040
Techcombank 25.654 26.018
VPBank 25.653 26.026
ACB 25.650 26.010
ABBank 25.640 26.040
UOB 25.640 26.110
NCB 25.530 26.080

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.