₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 30/10/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank giảm 20 đồng so với đầu ngày, trong khi CHF là ngoại tệ biến động mạnh nhất hôm nay.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 20 đồng so với đầu ngày, còn giá bán ở mức 26.000 đồng.
  • Mức hôm nay nằm gần vùng thấp của khoảng dao động 25.620 – 25.810 đồng suốt 30 ngày.
  • VRB đang mua USD ở 26.195 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.530 đồng.
  • CHF là ngoại tệ biến động mạnh nhất hôm nay, tăng 266 đồng mỗi đơn vị.

Tỷ giá USD hôm nay 30/10/2026

Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.620 đồng và bán ra 26.000 đồng. Giá mua giảm 20 đồng so với đầu ngày, tương đương 0,08%. Chênh lệch mua – bán hiện ở 380 đồng.

Vùng dao động của USD trong 30 ngày qua nằm trong khoảng 25.620 – 25.810 đồng. Hôm nay giá mua nằm gần vùng thấp, chạm vùng thấp nhất của khoảng này.

So sánh giữa các ngân hàng

VRB đang mua USD ở 26.195 đồng, cao hơn NCB tới 665 đồng — nơi này chỉ trả 25.530 đồng. Ở chiều bán ra, OCB đưa ra mức 25.950 đồng, thấp nhất trong số 37 ngân hàng đang niêm yết.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

27 ngân hàng đã đổi giá USD trong ngày, cho thấy thị trường vẫn biến động dù mức chuẩn tại Vietcombank chỉ ghi nhận mức thay đổi đáng kể.

Ngoại tệ khác

Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền biến động nhiều nhất hôm nay, tăng 266 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng 9 ngoại tệ mạnh đã đổi giá trong ngày.

Xem 100 USD quy đổi ra bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
HSBC 25.676 25.986
KienlongBank 25.670 25.990
SaigonBank 25.670 26.140
VIB 25.670 26.025
VietBank 25.670 26.056
PGBank 25.665 26.025
BaoViet Bank 25.660 26.020
MB 25.660 26.040
VietABank 25.660 26.060
VPBank 25.653 26.026
HDBank 25.650 26.010
Indovina Bank 25.650 26.000
ABBank 25.640 26.030
Agribank 25.640 26.020
CBBank 25.640 26.020
LPBank 25.640 26.000
Nam A Bank 25.640 26.020
Public Bank 25.640 26.020
Hong Leong Bank 25.635 26.015
OCB 25.635 25.950
SeABank 25.635 26.015
Eximbank 25.630 25.990
MSB 25.630 25.991
ACB 25.620 25.980
BIDV 25.620 26.000
TPBank 25.620 26.020
Vietcombank 25.620 26.000
VietinBank 25.615 25.995
Techcombank 25.611 25.975
Sacombank 25.610 26.000
UOB 25.600 26.070
NCB 25.530 26.080

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/10/2026 10:21 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.