Bảng giá vàng trực tiếp
So sánh và theo dõi diễn biến giá vàng theo thời gian thực.
Vàng miếng SJC · 1 lượng
147.600.000đ
Mua vào 144.600.000 đ
Niêm yết tại SJC
So với vàng thế giới +9.262.474 đ
Toàn thị trường (mọi loại vàng)
Bán cao nhất
148.000.000đ
Bảo Tín Minh Châu · Vàng 99,99 (NTT)
Bán thấp nhất
139.000.000đ
Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9
Mua cao nhất
144.700.000đ
Mi Hồng · Vàng miếng SJC
Mua thấp nhất
135.000.000đ
Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9
Vàng thế giới
Giá thế giới
4.379,0 USD
XAU/USD, mỗi ounce
Quy đổi
138.337.526 đ
≈ đ/lượng theo tỷ giá USD
- Nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất
- Giá vàng thế giới quy đổi hôm nay
- Nơi mua vàng miếng SJC giá cao nhất
- Giá 1 chỉ vàng SJC hôm nay
- Giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay
Giá vàng các nguồn
Mỗi nguồn là một thương hiệu/cửa hàng vàng niêm yết giá (SJC, DOJI, PNJ…).
SJC
Vàng miếng SJC 1 lượng
147.600.000 đ
SJC
Nhẫn SJC 99,99
147.100.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
DOJI
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
Mi Hồng
Vàng miếng SJC
146.200.000 đ
PNJ
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
Phú Quý
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
VN Gold
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
Viettin
Vàng miếng SJC
147.600.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
Vàng 99,99 (NTT)
148.000.000 đ
DOJI
Vàng nữ trang 99,99
148.000.000 đ
Mi Hồng
Vàng 99,9%
146.200.000 đ
Ngọc Thẩm
Nhẫn 999,9
139.000.000 đ
Ngọc Thẩm
Vàng Ta 999,9
139.000.000 đ
PNJ
Vàng miếng PNJ
147.600.000 đ
Phú Quý
Nhẫn Phú Quý 999.9
147.600.000 đ
Bảng so sánh chi tiết
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp
| Nguồn | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Vàng miếng SJC 1 lượng | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| SJC | Nhẫn SJC 99,99 | 144.100.000 | 147.100.000 | 3.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng miếng SJC | 144.000.000 | 147.600.000 | 3.600.000 |
| DOJI | Vàng miếng SJC | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC | 144.700.000 | 146.200.000 | 1.500.000 |
| PNJ | Vàng miếng SJC | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | Vàng miếng SJC | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| VN Gold | Vàng miếng SJC | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| Viettin | Vàng miếng SJC | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng 99,99 (NTT) | 144.000.000 | 148.000.000 | 4.000.000 |
| DOJI | Vàng nữ trang 99,99 | 144.000.000 | 148.000.000 | 4.000.000 |
| Mi Hồng | Vàng 99,9% | 144.700.000 | 146.200.000 | 1.500.000 |
| Ngọc Thẩm | Nhẫn 999,9 | 135.000.000 | 139.000.000 | 4.000.000 |
| Ngọc Thẩm | Vàng Ta 999,9 | 135.000.000 | 139.000.000 | 4.000.000 |
| PNJ | Vàng miếng PNJ | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | Nhẫn Phú Quý 999.9 | 144.600.000 | 147.600.000 | 3.000.000 |
Không tìm thấy nguồn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1 chỉ vàng miếng SJC hôm nay giá bao nhiêu?
Theo giá bán đang niêm yết tại SJC, 1 chỉ tương đương 14.760.000 đồng — đúng một phần mười giá 1 lượng. Trang giá 1 chỉ cập nhật con số này liên tục.
1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram?
1 lượng bằng 10 chỉ và khoảng 37,5 gram; 1 chỉ khoảng 3,75 gram. Vì vậy giá 1 chỉ luôn bằng giá 1 lượng chia cho 10.
Vàng miếng và vàng nhẫn khác nhau thế nào?
Đây là hai sản phẩm riêng với hai đường giá riêng, nên bảng và biểu đồ ở trên tách bạch từng loại. So sánh "rẻ nhất" chỉ có nghĩa khi so cùng một loại vàng với nhau.
Vì sao giá mua vào thấp hơn giá bán ra?
Mỗi nơi niêm yết đồng thời giá mua vào và giá bán ra, và khoảng cách giữa hai con số là chênh lệch mua – bán. Mua rồi bán lại ngay thì đó là phần phải bù, nên nó đáng xem cùng với mức giá.
Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.