Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 1/9/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, trong khi CHF lại là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, đang ở mức 4 ngày liên tiếp không đổi.
  • CHF là ngoại tệ đổi giá nhiều nhất hôm nay, giảm 13 đồng.
  • BVBank đang mua USD ở mức cao nhất, còn VietBank thấp nhất, cách nhau 1.801 đồng.
  • 3 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước.

Tại Vietcombank, giá mua USD hôm nay đi ngang so với đầu ngày, đứng ở 25.880 đồng. Giá bán ra là 26.260 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng.

Đây là ngày thứ 4 liên tiếp giá mua USD tại ngân hàng này giữ nguyên. Dù vậy thị trường vẫn có chuyển động: 3 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước, và 5 ngoại tệ mạnh khác cũng đã thay đổi giá trong ngày.

Ngoại tệ biến động mạnh nhất

CHF là ngoại tệ đổi giá nhiều nhất hôm nay, giá giảm 13 đồng mỗi đơn vị. Trong khi USD giữ nguyên mặt bằng, CHF lại là nơi có diễn biến đáng chú ý nhất trong nhóm ngoại tệ mạnh.

Xem 1 nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay

So sánh giữa các ngân hàng

BVBank đang mua USD ở mức cao nhất, 26.133 đồng. Ở đầu kia, VietBank mua vào chỉ 24.332 đồng, khoảng cách giữa hai nơi này lên tới 1.801 đồng trong số 27 ngân hàng đang niêm yết.

Về giá bán, VietBank đang chào mức rẻ nhất, 25.708 đồng, dành cho người cần mua USD tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Xem ngân hàng nào mua USD giá cao nhất hôm nay

Vùng dao động gần đây

Giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.870 – 26.110 đồng suốt 30 ngày qua. Mức hôm nay nằm ở vị trí gần vùng thấp trong vùng đó.

Xem 100 USD bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.940 26.280
HSBC 25.938 26.251
Nam A Bank 25.925 26.265
KienlongBank 25.920 26.240
VietABank 25.915 26.315
BaoViet Bank 25.900 26.260
PGBank 25.900 26.260
PVcomBank 25.900 26.300
Sacombank 25.896 26.250
MB 25.891 26.266
ACB 25.890 26.250
Agribank 25.890 26.270
BIDV 25.890 26.270
Hong Leong Bank 25.890 26.270
SeABank 25.890 26.270
VRB 25.890 26.270
HDBank 25.880 26.240
Indovina Bank 25.880 26.240
TPBank 25.880 26.260
Vietcombank 25.880 26.260
MSB 25.866 26.175
UOB 25.860 26.320
NCB 25.750 26.300
VietinBank 25.715 26.255
VietBank 24.332 25.708

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 1/9/2026 06:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.