₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 6/11/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank giảm so với hôm qua, trong khi một loạt ngoại tệ khác cũng đổi giá trong ngày.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 30 đồng so với hôm qua, còn giá bán ở mức 25.810 đồng.
  • Mức giá hôm nay nằm ở vị trí gần vùng thấp trong khoảng dao động 25.420 – 25.790 đồng suốt 30 ngày.
  • AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, với giá giảm 225 đồng mỗi đơn vị.
  • Khoảng cách giữa ngân hàng mua USD cao nhất và thấp nhất lên tới 792 đồng.

Tại Vietcombank — ngân hàng được lấy làm mốc của thị trường — giá mua USD hôm nay giảm 30 đồng so với hôm qua, còn giá bán niêm yết ở mức 25.810 đồng. Chênh lệch mua – bán hiện là 380 đồng.

So với hôm qua, mức thay đổi của giá mua được xem là đáng kể. Đặt trong vùng quan sát 30 ngày gần nhất, giá mua USD dao động trong khoảng 25.420 – 25.790 đồng, và mức hôm nay đang nằm ở vị trí gần vùng thấp.

Ngân hàng nào mua USD giá cao nhất

VRB đang mua USD ở mức 26.195 đồng, cao nhất trong số 38 ngân hàng đang niêm yết. Ở chiều ngược lại, MSB mua vào chỉ 25.403 đồng, kéo khoảng cách giữa hai đầu lên tới 792 đồng. Về phía bán ra, Techcombank đang chào mức rẻ nhất thị trường với 25.780 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Không chỉ USD, thị trường ngoại tệ hôm nay còn ghi nhận 10 ngoại tệ mạnh đổi giá. Biến động mạnh nhất thuộc về AUD, với giá giảm 225 đồng mỗi đơn vị. Kể từ lần giá trước, đã có 29 ngân hàng điều chỉnh niêm yết USD của mình.

Với những ai cần quy đổi nhanh một khoản tiền cụ thể, có thể tra cứu riêng theo từng loại ngoại tệ.

100 USD hôm nay đổi được bao nhiêu tiền Việt

1 euro hôm nay bằng bao nhiêu tiền Việt

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
PGBank 25.665 26.025
MB 25.660 26.040
VPBank 25.653 26.026
KienlongBank 25.645 25.965
NCB 25.530 26.080
GPBank 25.520 25.880
OceanBank 25.517 25.903
HSBC 25.476 25.783
VIB 25.460 25.810
BaoViet Bank 25.450 25.810
Eximbank 25.440 25.800
Indovina Bank 25.440 25.800
LPBank 25.440 25.810
Hong Leong Bank 25.435 25.815
VietBank 25.435 25.805
ABBank 25.430 25.820
ACB 25.430 25.790
Agribank 25.430 25.810
CBBank 25.430 25.810
HDBank 25.430 25.790
Nam A Bank 25.430 25.826
OCB 25.430 25.800
Public Bank 25.430 25.810
SaigonBank 25.430 25.900
SeABank 25.430 25.810
TPBank 25.430 25.810
VietABank 25.430 25.830
Vietcombank 25.430 25.810
BIDV 25.425 25.805
VietinBank 25.425 25.805
Sacombank 25.420 25.820
Techcombank 25.415 25.780
UOB 25.410 25.850
MSB 25.403 25.799

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 6/11/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.