₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 15/10/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay đi ngang so với hôm qua, trong khi CHF lại tăng giữa các ngoại tệ mạnh.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với hôm qua, hiện ở 25.700 đồng.
  • Giá bán USD tại Vietcombank ở 26.080 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giá tăng 125 đồng.
  • Có 27 trong số 37 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần viết trước.

Tại Vietcombank — ngân hàng được lấy làm mốc của thị trường — giá mua USD hôm nay đi ngang so với hôm qua, đứng ở 25.700 đồng. Giá bán ra là 26.080 đồng, chênh lệch mua – bán giữ ở 380 đồng.

Nhìn rộng hơn, giá mua USD dao động trong khoảng 25.640 – 25.845 đồng suốt 30 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Dù Vietcombank giữ giá mua đi ngang, thị trường vẫn không đứng yên: 27 trong tổng số 37 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần viết trước. Khoảng cách giữa nơi mua cao nhất và thấp nhất hiện là 605 đồng, với VRB mua ở 26.195 đồng còn NCB chỉ mua ở 25.590 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Về phía bán ra, OCB đang chào giá thấp nhất thị trường ở 26.020 đồng.

Xem ngân hàng bán USD giá rẻ nhất hôm nay

Ngoại tệ khác: CHF dẫn đầu biến động

Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền thay đổi nhiều nhất hôm nay, giá tăng 125 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá tính đến thời điểm này.

Với những ai cần quy đổi nhanh sang tiền Việt, có thể xem thêm các mức quy đổi theo từng loại ngoại tệ cụ thể.

100 USD đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
HSBC 25.755 26.064
BaoViet Bank 25.740 26.100
KienlongBank 25.740 26.060
VIB 25.740 26.090
PGBank 25.727 26.087
OCB 25.725 26.020
ABBank 25.720 26.090
Agribank 25.720 26.100
CBBank 25.720 26.100
GPBank 25.720 26.080
Indovina Bank 25.720 26.080
VietABank 25.720 26.120
VietBank 25.713 26.083
BIDV 25.710 26.090
Eximbank 25.710 26.070
HDBank 25.710 26.070
Nam A Bank 25.710 26.096
Public Bank 25.710 26.090
Sacombank 25.710 26.080
SaigonBank 25.710 26.180
SeABank 25.710 26.090
TPBank 25.710 26.090
LPBank 25.705 26.090
VietinBank 25.704 26.084
Techcombank 25.703 26.068
ACB 25.700 26.060
Hong Leong Bank 25.700 26.080
Vietcombank 25.700 26.080
MB 25.695 26.085
MSB 25.690 26.070
UOB 25.680 26.120
NCB 25.590 26.100

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 15/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.