₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 17/10/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank tăng đáng kể so với hôm qua, trong khi một loạt ngoại tệ khác cũng đổi giá trong ngày.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng đáng kể so với hôm qua, đạt 25.700 đồng.
  • Giá bán ra ở mức 26.080 đồng, chênh lệch mua – bán là 380 đồng.
  • EUR là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, với giá tăng 16 đồng mỗi đơn vị.
  • Khoảng cách giữa ngân hàng mua cao nhất và thấp nhất lên tới 665 đồng.

Tại Vietcombank, giá mua USD hôm nay 17/10/2026 tăng đáng kể, lên 25.700 đồng, so với hôm qua. Mức thay đổi là 20 đồng, tương đương 0,08%.

Giá bán ra tại ngân hàng này là 26.080 đồng. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán hiện ở mức 380 đồng.

Nhìn rộng ra, giá mua USD hôm nay dao động trong khoảng 25.640 – 25.830 đồng suốt 29 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng trong khoảng đó.

Các ngân hàng khác đổi giá ra sao

Kể từ lần ghi nhận gần nhất, đã có 20 ngân hàng trên tổng số 36 ngân hàng niêm yết đổi giá USD.

VRB đang mua USD ở mức cao nhất thị trường, 26.195 đồng. Ở chiều ngược lại, VietinBank mua vào thấp nhất, chỉ 25.530 đồng. Khoảng cách giữa hai mức này là 665 đồng.

Về phía bán ra, OCB đang chào giá thấp nhất thị trường, 25.990 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ngoại tệ khác cũng không đứng yên

Trong ngày, 8 ngoại tệ mạnh đã đổi giá. EUR là đồng tiền biến động nhiều nhất, với mức giá tăng 16 đồng mỗi đơn vị so với hôm qua.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt theo giá hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
VIB 25.740 26.080
BaoViet Bank 25.720 26.080
HSBC 25.720 26.029
VietABank 25.720 26.120
PGBank 25.716 26.076
KienlongBank 25.715 26.035
Techcombank 25.710 26.080
HDBank 25.705 26.065
ABBank 25.700 26.060
ACB 25.700 26.060
Eximbank 25.700 26.060
Indovina Bank 25.700 26.050
SeABank 25.700 26.080
TPBank 25.700 26.094
Vietcombank 25.700 26.080
OCB 25.697 25.990
Agribank 25.695 26.075
MSB 25.693 26.075
Sacombank 25.690 26.086
SaigonBank 25.690 26.150
VietBank 25.690 26.060
BIDV 25.685 26.065
Hong Leong Bank 25.685 26.065
LPBank 25.685 26.070
MB 25.685 26.085
CBBank 25.680 26.060
Nam A Bank 25.680 26.081
Public Bank 25.680 26.060
UOB 25.670 26.110
NCB 25.560 26.200
VietinBank 25.530 26.070

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 17/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.