₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 26/9/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay 26/9/2026 có giá mua giảm nhẹ, trong khi bức tranh giữa các ngân hàng vẫn còn khoảng cách đáng chú ý.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 10 đồng so với hôm qua, còn giá bán ở mức 26.170 đồng.
  • Chênh lệch mua – bán tại ngân hàng này hiện là 380 đồng.
  • VRB đang mua USD ở mức 26.195 đồng, trong khi NCB chỉ mua 25.690 đồng, cách nhau 505 đồng.
  • Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền có mức thay đổi lớn nhất hôm nay, với giá giảm 55 đồng mỗi đơn vị.

Tại Vietcombank — ngân hàng thường được dùng làm mốc theo dõi thị trường — giá mua USD hôm nay giảm 10 đồng so với hôm qua, xuống còn 25.790 đồng. Giá bán ra ở mức 26.170 đồng, đưa chênh lệch mua – bán về 380 đồng.

Nhìn rộng ra, giá mua USD tại đây đang dao động trong khoảng 25.710 – 25.910 đồng suốt 30 ngày, và mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Trên toàn thị trường với 36 ngân hàng niêm yết, VRB là nơi mua USD cao nhất với giá 26.195 đồng. Ở chiều ngược lại, NCB chỉ mua vào ở mức 25.690 đồng, tạo ra khoảng cách 505 đồng giữa hai đầu thị trường. Nếu cần bán USD, mức giá tại Indovina Bank — nơi bán ra rẻ nhất — là 26.140 đồng.

Xem ngân hàng nào đang mua USD giá cao nhất

Trong ngày, đã có 16 ngân hàng đổi giá USD, cho thấy thị trường vẫn có những điều chỉnh dù mức tại Vietcombank chỉ thay đổi nhẹ. Ở nhóm ngoại tệ mạnh, 10 đồng tiền đã đổi giá, trong đó CHF là đồng có mức thay đổi lớn nhất, với giá giảm 55 đồng mỗi đơn vị.

Với những ai cần quy đổi nhanh sang tiền Việt, có thể tham khảo giá trị cụ thể của một số ngoại tệ phổ biến.

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt hôm nay

Quy đổi 1 euro sang tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.840 26.180
KienlongBank 25.835 26.155
HSBC 25.834 26.145
ABBank 25.820 26.180
PGBank 25.816 26.176
OCB 25.815 26.500
Agribank 25.810 26.190
HDBank 25.810 26.170
LPBank 25.810 26.180
SaigonBank 25.810 26.270
VietBank 25.810 26.180
VietinBank 25.810 26.190
OceanBank 25.807 26.916
VietABank 25.805 26.205
MSB 25.803 26.182
BIDV 25.800 26.180
BaoViet Bank 25.800 26.160
CBBank 25.800 26.180
Eximbank 25.800 26.160
Public Bank 25.800 26.180
SeABank 25.800 26.200
TPBank 25.800 26.181
Techcombank 25.796 26.166
Sacombank 25.795 26.165
ACB 25.790 26.150
Indovina Bank 25.790 26.140
Nam A Bank 25.790 26.162
PVcomBank 25.790 26.190
Vietcombank 25.790 26.170
Hong Leong Bank 25.785 26.165
MB 25.775 26.175
UOB 25.770 26.240
NCB 25.690 26.300

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 26/9/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.