Tóm tắt
- Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng và bán ra 26.490 đồng, giảm 25 đồng so với hôm qua.
- Giá mua hôm nay là mức thấp nhất trong vùng quan sát 7 ngày.
- CHF tăng 130 đồng mỗi đơn vị, mạnh nhất trong 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng, bán ra 26.490 đồng; CHF là ngoại tệ chuyển động mạnh nhất trong ngày.
Tóm tắt
Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng và bán ra 26.490 đồng. So với hôm qua, giá mua giảm 25 đồng, tương đương 0,1% — một thay đổi đáng kể với thị trường trong nước. Chênh lệch hai chiều mua và bán tại đây là 380 đồng.
Trong ngày, giá mua đi ngang so với mức ghi nhận lúc 14:47 chiều nay. Mức 26.110 đồng cũng là mức thấp nhất của vùng quan sát 7 ngày, với hai đầu vùng là 26.110 đồng và 26.150 đồng, tức giá hôm nay nằm gần vùng thấp.
Có 37 ngân hàng đang niêm yết USD, trong đó 17 nơi đã đổi giá trong ngày. Ở chiều mua, OCB đứng đầu với 26.186 đồng, còn NCB ở 26.040 đồng — hai đầu cách nhau 146 đồng. Ở chiều bán, SCB niêm yết 26.350 đồng, thấp hơn mức bán ra của Vietcombank.
Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay
Với người cầm ngoại tệ đi đổi, khoảng cách 146 đồng mỗi đô la là phần chênh thấy rõ khi số lượng lớn. Với người cần mua, điểm cần nhìn là cột bán ra, nơi SCB đang ở 26.350 đồng.
So sánh giá bán USD giữa các ngân hàng
10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Chuyển động lớn nhất thuộc về CHF, tăng 130 đồng mỗi đơn vị. Đây là biên độ lớn hơn hẳn phần thay đổi của USD tại Vietcombank, và là điều đáng chú ý với ai theo dõi các đồng tiền ngoài đô la Mỹ.
Các đồng tiền quen thuộc với người Việt như euro, bảng Anh, nhân dân tệ hay yên Nhật đều có bảng quy đổi riêng theo từng đơn vị nhỏ, tiện cho việc tính nhanh một khoản chuyển tiền hay một chuyến đi.
Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay
Xem 1 man yên bằng bao nhiêu tiền Việt
Một lưu ý khi đối chiếu các bảng: cùng một ngân hàng vẫn có nhiều cột giá khác nhau cho cùng một đồng tiền, và con số bạn nhận được phụ thuộc vào việc giao dịch bằng tiền mặt hay chuyển khoản.
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| OCB | 26.186 | 26.520 |
| KienlongBank | 26.165 | 26.485 |
| HSBC | 26.158 | 26.473 |
| BaoViet Bank | 26.150 | 26.490 |
| Indovina Bank | 26.150 | 26.490 |
| ABBank | 26.140 | 26.520 |
| CBBank | 26.140 | 26.520 |
| Nam A Bank | 26.140 | 26.518 |
| SHB | 26.140 | 26.500 |
| SaigonBank | 26.140 | 26.550 |
| VIB | 26.140 | 26.490 |
| VRB | 26.140 | 26.520 |
| VietABank | 26.135 | 26.535 |
| BVBank | 26.133 | 26.433 |
| Agribank | 26.130 | 26.510 |
| PGBank | 26.130 | 26.490 |
| PVcomBank | 26.130 | 26.530 |
| VietBank | 26.130 | 26.495 |
| MSB | 26.125 | 26.501 |
| LPBank | 26.120 | 26.490 |
| SCB | 26.120 | 26.350 |
| BIDV | 26.110 | 26.490 |
| Public Bank | 26.110 | 26.490 |
| SeABank | 26.110 | 26.490 |
| TPBank | 26.110 | 26.513 |
| UOB | 26.110 | 26.520 |
| Vietcombank | 26.110 | 26.490 |
| VietinBank | 26.110 | 26.490 |
| VPBank | 26.106 | 26.459 |
| ACB | 26.100 | 26.460 |
| Eximbank | 26.100 | 26.460 |
| HDBank | 26.100 | 26.460 |
| Techcombank | 26.095 | 26.465 |
| Hong Leong Bank | 26.090 | 26.470 |
| Sacombank | 26.090 | 26.460 |
| MB | 26.085 | 26.485 |
| NCB | 26.040 | 26.393 |
Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/7/2026 15:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất
Vì sao một ngân hàng niêm yết ba con số cho cùng một ngoại tệ, và bạn đọc cột nào tuỳ theo việc bạn mua hay bán.
Một số ngoại tệ được yết giá cho 100 đơn vị thay vì 1. Đọc nhầm chỗ này làm con số sai đúng 100 lần.
Tỷ giá USD tại Vietcombank tăng nhẹ trong ngày 19/9/2026, trong khi CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.