Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 30/7/2026: giảm nhẹ

Vietcombank mua USD ở 26.140 đồng, bán 26.520 đồng. CHF là cái tên động nhất phiên.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD ở 26.140 đồng và bán ra 26.520 đồng, giảm 10 đồng so với hôm qua.
  • So với sáng nay, giá mua đi ngang.
  • CHF là ngoại tệ động nhất hôm nay, tăng 167 đồng mỗi đơn vị.
  • Khoảng cách giá mua giữa các ngân hàng là 257 đồng.

Vietcombank mua USD ở 26.140 đồng và bán ra 26.520 đồng, giảm 10 đồng so với hôm qua, tương đương 0,04%. Đó là một bước nhẹ từ mức 26.150 đồng.

So với sáng nay, tức mức lúc 08:45, giá mua đi ngang. Bảng niêm yết buổi chiều vì vậy giống buổi sáng, dù trong lúc đó có 19 ngân hàng khác đã đổi giá USD.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Có 38 ngân hàng đang niêm yết USD, và khoảng cách giá mua giữa hai đầu là 257 đồng: OCB mua ở 26.192 đồng, còn VietinBank mua ở 25.935 đồng. Ở chiều bán, SCB niêm yết 26.350 đồng, thấp hơn mức bán của Vietcombank. Với người cần đổi một khoản nhỏ, chênh lệch mua–bán tại ngân hàng chuẩn là 380 đồng cho mỗi đô la.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Nếu việc cần làm là mua ngoại tệ chứ không phải bán, đầu bảng bên kia mới đáng nhìn.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Vùng giá bảy ngày

Trong 7 ngày qua, giá mua USD tại Vietcombank dao động giữa 26.120 đồng và 26.150 đồng. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng, nghĩa là biên độ cả tuần gói trong một khoảng hẹp.

Ngoài USD

Câu chuyện thật của phiên nằm ở các ngoại tệ khác. CHF tăng 167 đồng mỗi đơn vị, dẫn đầu trong 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Với người có khoản chi bằng euro hay yên, khoảng cách vài trăm đồng mỗi đơn vị đủ làm đổi con số cuối cùng của một giao dịch cỡ trung.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Yên Nhật và won Hàn được niêm yết theo cách riêng, dễ đọc lệch một chữ số nếu chỉ nhìn nhanh.

Hiểu vì sao tỷ giá JPY và KRW niêm yết theo 100 đơn vị

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
OCB 26.192 26.530
VIB 26.170 26.520
KienlongBank 26.165 26.485
HSBC 26.158 26.473
BaoViet Bank 26.150 26.490
CBBank 26.150 26.530
GPBank 26.150 26.510
Indovina Bank 26.150 26.490
Eximbank 26.145 26.500
PGBank 26.145 26.505
ABBank 26.140 26.520
BIDV 26.140 26.520
HDBank 26.140 26.500
Nam A Bank 26.140 26.518
Public Bank 26.140 26.520
SHB 26.140 26.500
SaigonBank 26.140 26.550
SeABank 26.140 26.520
TPBank 26.140 26.520
VRB 26.140 26.520
VietABank 26.140 26.500
Vietcombank 26.140 26.520
BVBank 26.133 26.433
MB 26.133 26.518
ACB 26.130 26.490
Agribank 26.130 26.510
Hong Leong Bank 26.130 26.510
PVcomBank 26.130 26.530
VPBank 26.130 26.483
VietBank 26.130 26.495
MSB 26.125 26.501
Sacombank 26.125 26.505
Techcombank 26.125 26.489
LPBank 26.120 26.515
SCB 26.120 26.350
UOB 26.110 26.520
NCB 26.040 26.393
VietinBank 25.935 26.475

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/7/2026 09:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.