Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 30/7/2026: giảm

Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng, bán ra 26.490 đồng; CHF là ngoại tệ chuyển động mạnh nhất trong ngày.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng và bán ra 26.490 đồng, giảm 25 đồng so với hôm qua.
  • Giá mua hôm nay là mức thấp nhất trong vùng quan sát 7 ngày.
  • CHF tăng 130 đồng mỗi đơn vị, mạnh nhất trong 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.

Vietcombank mua USD ở 26.110 đồng và bán ra 26.490 đồng. So với hôm qua, giá mua giảm 25 đồng, tương đương 0,1% — một thay đổi đáng kể với thị trường trong nước. Chênh lệch hai chiều mua và bán tại đây là 380 đồng.

Trong ngày, giá mua đi ngang so với mức ghi nhận lúc 14:47 chiều nay. Mức 26.110 đồng cũng là mức thấp nhất của vùng quan sát 7 ngày, với hai đầu vùng là 26.110 đồng và 26.150 đồng, tức giá hôm nay nằm gần vùng thấp.

Khoảng cách giữa các ngân hàng

Có 37 ngân hàng đang niêm yết USD, trong đó 17 nơi đã đổi giá trong ngày. Ở chiều mua, OCB đứng đầu với 26.186 đồng, còn NCB ở 26.040 đồng — hai đầu cách nhau 146 đồng. Ở chiều bán, SCB niêm yết 26.350 đồng, thấp hơn mức bán ra của Vietcombank.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Với người cầm ngoại tệ đi đổi, khoảng cách 146 đồng mỗi đô la là phần chênh thấy rõ khi số lượng lớn. Với người cần mua, điểm cần nhìn là cột bán ra, nơi SCB đang ở 26.350 đồng.

So sánh giá bán USD giữa các ngân hàng

Câu chuyện của ngày: CHF

10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Chuyển động lớn nhất thuộc về CHF, tăng 130 đồng mỗi đơn vị. Đây là biên độ lớn hơn hẳn phần thay đổi của USD tại Vietcombank, và là điều đáng chú ý với ai theo dõi các đồng tiền ngoài đô la Mỹ.

Các đồng tiền quen thuộc với người Việt như euro, bảng Anh, nhân dân tệ hay yên Nhật đều có bảng quy đổi riêng theo từng đơn vị nhỏ, tiện cho việc tính nhanh một khoản chuyển tiền hay một chuyến đi.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Xem 1 man yên bằng bao nhiêu tiền Việt

Một lưu ý khi đối chiếu các bảng: cùng một ngân hàng vẫn có nhiều cột giá khác nhau cho cùng một đồng tiền, và con số bạn nhận được phụ thuộc vào việc giao dịch bằng tiền mặt hay chuyển khoản.

Hiểu ba cột tỷ giá: tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
OCB 26.186 26.520
KienlongBank 26.165 26.485
HSBC 26.158 26.473
BaoViet Bank 26.150 26.490
Indovina Bank 26.150 26.490
ABBank 26.140 26.520
CBBank 26.140 26.520
Nam A Bank 26.140 26.518
SHB 26.140 26.500
SaigonBank 26.140 26.550
VIB 26.140 26.490
VRB 26.140 26.520
VietABank 26.135 26.535
BVBank 26.133 26.433
Agribank 26.130 26.510
PGBank 26.130 26.490
PVcomBank 26.130 26.530
VietBank 26.130 26.495
MSB 26.125 26.501
LPBank 26.120 26.490
SCB 26.120 26.350
BIDV 26.110 26.490
Public Bank 26.110 26.490
SeABank 26.110 26.490
TPBank 26.110 26.513
UOB 26.110 26.520
Vietcombank 26.110 26.490
VietinBank 26.110 26.490
VPBank 26.106 26.459
ACB 26.100 26.460
Eximbank 26.100 26.460
HDBank 26.100 26.460
Techcombank 26.095 26.465
Hong Leong Bank 26.090 26.470
Sacombank 26.090 26.460
MB 26.085 26.485
NCB 26.040 26.393

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/7/2026 15:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.