Tất Cả Giá

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá mua – bán của các ngân hàng thương mại, đủ tiền mặt và chuyển khoản. So sánh để biết mua ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu được giá nhất.

Cập nhật 15 phút trước · 39 ngân hàng · 22 ngoại tệ

Chọn ngoại tệ để xem

Đang xem SGD — bấm ngoại tệ bất kỳ bên dưới để đổi

Khoảng giá SGD trên thị trường hôm nay

39 ngân hàng

Mua thấp nhất

19.798

Mua cao nhất

20.290

Bán thấp nhất

20.667

Bán cao nhất

21.240

Chọn đúng ngân hàng chênh nhau 492 ₫ khi bán và 573 ₫ khi mua.

↗ Bán SGD được giá nhất

20.290₫/SGD

SCB · chuyển khoản

Cao hơn 187 ₫ so với mức trung vị — bán 1.000 SGD được thêm 187.000 ₫.

Kế tiếp

OCB20.230
VietABank20.210

↘ Mua SGD rẻ nhất

20.667₫/SGD

VietABank · chuyển khoản

Rẻ hơn 84,5 ₫ so với mức trung vị — mua 1.000 SGD tiết kiệm 84.500 ₫.

Kế tiếp

BaoViet Bank20.667
KienlongBank20.684

Bán tiền mặt so với chuyển khoản

−135 ₫

mỗi SGD, tính trên giá tốt nhất

So với đỉnh 30 ngày

+0 ₫

đỉnh 20.290

Chênh lệch mua–bán thấp nhất

457 ₫

VietABank

Biến động 24 giờ

Đang thu thập dữ liệu

Quy đổi ngoại tệ

Đổi sang tiền Việt theo tỷ giá tốt nhất hôm nay

SGD
Bạn nhận được (SCB)
20.290.000 VND

Tỷ giá SGD

Giá mua cao nhất thị trường Giá bán thấp nhất thị trường
19.98220.21220.44320.67320.90323/629/65/711/717/723/7

Khoảng giữa hai đường là phần bạn mất khi mua rồi bán lại ngay — chênh lệch mua–bán của thị trường.

Tỷ giá SGD tại 39 ngân hàng

Đủ bốn giá niêm yết. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp; ô được tô là giá tốt nhất của cột đó.

Mua cao nhất — bán ngoại tệ ở đây Bán thấp nhất — mua ngoại tệ ở đây “—” = ngân hàng không niêm yết giá đó

Ngân hàng mua Ngân hàng bán
Ngân hàng Tiền mặt Chuyển khoản ▼ Giá bán Chênh lệch
SCB 20.220 20.290 21.240 950
OCB 20.080 20.230 20.785 555
VietABank 20.070 20.210 20.667 457
Nam A Bank 20.031 20.201 20.701 500
Nam A Bank 20.031 20.201 20.701 500
BVBank 19.985 20.191 20.910 719
VietBank 19.874 20.156 20.723 567
NCB 20.050 20.150 21.027 877
PGBank 20.150
HDBank 19.947 20.137 20.686 549
Sacombank 20.004 20.134 20.747 613
BaoViet Bank 20.128 20.667 539
Techcombank 19.846 20.127 20.700 573
Agribank 20.041 20.121 20.711 590
Indovina Bank 19.899 20.120 20.802 682
SeABank 20.114 20.084 20.784 670
ACB 19.977 20.107 20.703 596
Eximbank 20.046 20.106 20.782 676
KienlongBank 20.004 20.104 20.684 580
LPBank 20.103
MB 20.081 20.071 20.766 685
VIB 20.052 20.077 20.756 679
Hong Leong Bank 19.877 20.077 20.801 724
SaigonBank 19.960 20.076 20.845 769
HSBC 19.890 20.074 20.726 652
VPBank 20.020 20.070 20.849 779
TPBank 19.895 20.062 20.929 867
GPBank 20.059
Vietcombank 19.857 20.057 20.741 683,78
CBBank 19.857 20.057 20.741 683,78
PVcomBank 19.852 20.052 20.746 694
Public Bank 19.852 20.052 20.735 683
MSB 20.042 20.042 20.843 801
BIDV 19.977 20.039 20.822 783
VRB 19.963 20.025 20.817 792
SHB 19.947 19.967 20.747 780
UOB 19.753 19.957 20.838 881
ABBank 19.951 20.837 886
VietinBank 19.798 19.753 20.708 910

Bảng không hiển thị cột “bán tiền mặt”.

Toàn bộ 22 ngoại tệ — nơi tốt nhất hôm nay

Xếp theo mức độ phổ biến với người Việt. Bấm một dòng để xem chi tiết toàn bộ ngân hàng cho ngoại tệ đó.

Ngoại tệ Bán được giá nhất Mua rẻ nhất Chênh lệch Số NH
USD Đô la Mỹ 26.190 VRB 26.350 SCB 160 39
EUR Euro 30.320 SCB 30.418 BaoViet Bank 98 39
GBP Bảng Anh 34.899 VietABank 35.632 BaoViet Bank 733 39
JPY Yên Nhật 161,41 NCB 163,84 Nam A Bank 2,43 39
CNY Nhân dân tệ 3.866 VPBank 3.923 HDBank 57 19
AUD Đô la Úc 18.401 NCB 18.663 KienlongBank 262 39
CAD Đô la Canada 18.900 SCB 18.954 BaoViet Bank 54 39
KRW Won Hàn Quốc 17,72 ACB 18,35 ACB 0,63 23
SGD Đô la Singapore 20.290 SCB 20.667 VietABank 377 39
THB Baht Thái 788 BVBank 795 ACB 7 25
CHF Franc Thụy Sĩ 33.047 NCB 32.652 SeABank -395 32
HKD Đô la Hồng Kông 3.355 Sacombank 3.411 HSBC 56 29
TWD Đài tệ 820 Sacombank 825,36 HDBank 5,36 7
NZD Đô la New Zealand 15.140 PGBank 15.509 KienlongBank 369 22
MYR Ringgit Malaysia 6.600 Sacombank 6.475 HDBank -125 8
DKK Krone Đan Mạch 4.025 Sacombank 4.088 HDBank 63 14
NOK Krone Na Uy 2.710 Sacombank 2.781 VietinBank 71 11
SEK Krona Thụy Điển 2.735 Sacombank 2.756 HDBank 21 11
RUB Rúp Nga 321,84 VRB 348,79 VRB 26,95 2
INR Rupee Ấn Độ 271,63 HDBank 278,12 ACB 6,49 3
LAK Kíp Lào 1,17 Sacombank 1,2 ACB 0,03 6
KHR Riel Campuchia 6,1 Sacombank 6,72 ACB 0,62 2

Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Nên đổi SGD ở ngân hàng nào để được giá tốt nhất?

Hôm nay SCB mua vào cao nhất ở mức 20.290 ₫. Nếu bạn muốn mua SGD thì VietABank bán ra rẻ nhất, 20.667 ₫.

Vì sao giá mua tiền mặt khác giá mua chuyển khoản?

Ngân hàng phải kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt, nên thường trả thấp hơn so với nhận chuyển khoản từ tài khoản ngoại tệ. Hai mức giá này không đổi cho nhau được: cầm tờ tiền ra quầy thì áp giá tiền mặt.

Chênh lệch mua–bán là gì?

Là khoảng cách giữa giá ngân hàng mua vào và giá bán ra. Nếu bạn mua ngoại tệ rồi bán lại ngay, đó chính là số tiền bạn mất. Ngân hàng có chênh lệch càng thấp thì càng có lợi cho người giao dịch hai chiều.

Cá nhân có được mua ngoại tệ tại ngân hàng không?

Cá nhân được mua ngoại tệ tại ngân hàng được phép kinh doanh ngoại hối cho các mục đích hợp pháp như du lịch, học tập, chữa bệnh, công tác — kèm giấy tờ chứng minh theo quy định. Trang này chỉ tổng hợp giá niêm yết công khai, không phải nơi giao dịch.

Tỷ giá cập nhật bao lâu một lần?

Hệ thống tự động lấy lại dữ liệu 30 phút một lần. Ngân hàng nào chưa cập nhật quá một ngày sẽ được đánh dấu màu đỏ.