Tất Cả Giá

Quy đổi ngoại tệ

Nhập số tiền, chọn ngân hàng — công cụ tính đúng số tiền bạn thực nhận theo tỷ giá niêm yết hôm nay, và cho biết ngân hàng nào trả cao nhất.

Cập nhật 8 phút trước · 3 ngân hàng

Tôi muốn
Ngân hàng mua vào → áp giá cột “Mua”.

Chọn ngoại tệ

INR
Bạn nhận được
270.700 VND
₫ / INR

Bạn nhận được

270.700

HDBank · 270,7 ₫/INR

Nhiều hơn 800 ₫ so với ngân hàng trả thấp nhất (Vietcombank).

Đổi 1.000 INR ở đâu được nhiều nhất?

Cùng một số tiền, số VND thực nhận theo tỷ giá của từng ngân hàng.

# Ngân hàng Tỷ giá Bạn nhận được So với tốt nhất
1 HDBank TỐT NHẤT 270,7 270.700
2 Vietcombank 269,9 269.900 −800

1 ngân hàng không niêm yết giá chuyển khoản cho ngoại tệ này nên không có trong bảng.

Chưa gồm phí giao dịch nếu ngân hàng có thu. Tỷ giá là giá niêm yết; giao dịch lượng lớn có thể được thoả thuận tốt hơn.

Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1.000 INR bằng bao nhiêu tiền Việt?

Theo tỷ giá mua tốt nhất hôm nay (HDBank, 270,7 ₫), 1.000 INR đổi được 270.700 ₫.

Vì sao mỗi ngân hàng lại ra một số tiền khác nhau?

Mỗi ngân hàng tự niêm yết tỷ giá theo trạng thái ngoại tệ và nhu cầu của mình, nên chênh lệch vài chục đồng mỗi đơn vị là bình thường. Với số tiền lớn, khoảng chênh đó cộng lại thành con số đáng kể.

Đổi tiền mặt hay chuyển khoản có lợi hơn?

Nếu bạn có ngoại tệ trong tài khoản, giá chuyển khoản thường tốt hơn. Nếu bạn cầm tiền mặt, ngân hàng áp giá tiền mặt — thường thấp hơn một chút.

Vì sao tờ 1, 2 đô lại được mua với giá thấp hơn?

Tờ mệnh giá nhỏ tốn công kiểm đếm và khó tiêu thụ lại hơn, nên hầu hết ngân hàng mua vào với giá thấp hơn đáng kể — có nơi chênh tới vài phần trăm so với tờ 50 và 100.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay →