Tỷ giá Techcombank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ của Techcombank: giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán từng ngoại tệ.
Cập nhật 1 giờ trước
USD · ngân hàng mua vào
25.835 ₫
chuyển khoản
USD · ngân hàng bán ra
26.205 ₫
chuyển khoản
Mua USD cao nhất thị trường
26.133 ₫
trong 37 ngân hàng có số liệu
Giá mua USD của Techcombank hiện thấp hơn mức cao nhất thị trường — 26.133 ₫ trong 37 ngân hàng có số liệu. Xem top ngân hàng mua USD giá cao nhất
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|
| USD | 25.821 tờ 50 · 100 | 25.835 | 26.221 | 26.205 |
| EUR | 29.245 | 29.465 | 30.622 | 30.548 |
| GBP | 34.044 | 34.434 | 35.403 | 35.374 |
| JPY | 159,09 | 162,76 | 171,59 | 169,94 |
| CNY | — | 3.842 | — | 3.938 |
| AUD | 17.982 | 18.257 | 18.865 | 18.841 |
| CAD | 18.064 | 18.339 | 18.968 | 18.961 |
| KRW | — | 18,3 | — | 20,2 |
| SGD | 19.843 | 20.125 | 20.772 | 20.706 |
| THB | 696 | 759 | 814 | 813 |
| CHF | 30.990 | 31.368 | 32.057 | 32.030 |
| HKD | — | 3.185 | — | 3.388 |
| NZD | — | 14.575 | — | 15.165 |
Đơn vị: đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ. Ô “—”: chưa có số liệu.
Tỷ giá USD theo mệnh giá tờ tiền
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|
| USD · tờ 50 · 100 | 25.821 | 25.835 | 26.221 | 26.205 |
| USD · tờ 5 · 10 · 20 | 25.793 | — | 26.227 | — |
| USD · tờ 1 · 2 | 25.754 | — | 26.286 | — |