₫ Tất Cả Giá

Quy đổi ngoại tệ

Nhập số tiền, chọn ngân hàng — công cụ tính đúng số tiền bạn thực nhận theo tỷ giá niêm yết hôm nay, và cho biết ngân hàng nào trả cao nhất.

Cập nhật 2 phút trước · 24 ngân hàng

Tôi muốn
Ngân hàng mua vào → áp giá cột “Mua”.

Chọn ngoại tệ

KRW
Bạn nhận được
20.900 VND
Hình thức
₫ / KRW

Bạn nhận được

20.900 ₫

OCB · 20,9 ₫/KRW

Nhiều hơn 5.400 ₫ so với ngân hàng trả thấp nhất (NCB).

Đổi 1.000 KRW ở đâu được nhiều nhất?

Cùng một số tiền, số VND thực nhận theo tỷ giá của từng ngân hàng.

# Ngân hàng Tỷ giá Bạn nhận được So với tốt nhất
1 OCB TỐT NHẤT 20,9 20.900 —
2 HDBank 19,05 19.050 −1.850
3 ACB 19,02 19.020 −1.880
4 ABBank 19 19.000 −1.900
5 Sacombank 19 19.000 −1.900
6 SaigonBank 18,93 18.930 −1.970
7 Agribank 18,5 18.500 −2.400
8 Techcombank 18,5 18.500 −2.400
9 VietBank 18,5 18.500 −2.400
10 BIDV 18,44 18.440 −2.460
11 Vietcombank 18,44 18.440 −2.460
12 PVcomBank 18,34 18.340 −2.560
13 VietABank 18,29 18.290 −2.610
14 Nam A Bank 18,22 18.220 −2.680
15 MSB 18,08 18.080 −2.820
16 VPBank 17,99 17.990 −2.910
17 SeABank 17,92 17.920 −2.980
18 KienlongBank 17,87 17.870 −3.030
19 LPBank 17,66 17.660 −3.240
20 VietinBank 16,99 16.990 −3.910
21 BVBank 16,72 16.720 −4.180
22 MB 16,6 16.600 −4.300
23 OceanBank 16,47 16.470 −4.430
24 NCB 15,5 15.500 −5.400

Chưa gồm phí giao dịch nếu ngân hàng có thu. Tỷ giá là giá niêm yết; giao dịch lượng lớn có thể được thoả thuận tốt hơn.

Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1.000 KRW bằng bao nhiêu tiền Việt?

Theo tỷ giá mua tốt nhất hôm nay (OCB, 20,9 ₫), 1.000 KRW đổi được 20.900 ₫.

Vì sao mỗi ngân hàng lại ra một số tiền khác nhau?

Mỗi ngân hàng tự niêm yết tỷ giá theo trạng thái ngoại tệ và nhu cầu của mình, nên chênh lệch vài chục đồng mỗi đơn vị là bình thường. Với số tiền lớn, khoảng chênh đó cộng lại thành con số đáng kể.

Đổi tiền mặt hay chuyển khoản có lợi hơn?

Nếu bạn có ngoại tệ trong tài khoản, giá chuyển khoản thường tốt hơn. Nếu bạn cầm tiền mặt, ngân hàng áp giá tiền mặt — thường thấp hơn một chút.

Vì sao tờ 1, 2 đô lại được mua với giá thấp hơn?

Tờ mệnh giá nhỏ tốn công kiểm đếm và khó tiêu thụ lại hơn, nên hầu hết ngân hàng mua vào với giá thấp hơn đáng kể — có nơi chênh tới vài phần trăm so với tờ 50 và 100.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay →