₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay

Giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán Franc Thụy Sĩ tại các ngân hàng — quy về 1 CHF.

Cập nhật 21 phút trước

Mua vào cao nhất

33.150 ₫

VRB · chuyển khoản

Bán ra thấp nhất

31.545 ₫

MB · chuyển khoản

Quy đổi nhanh

Theo giá mua cao nhất đang niêm yết (VRB, chuyển khoản).

Số CHF Nhận về (đồng)
1 33.150
10 331.500
100 3.315.000
1.000 33.150.000
10.000 331.500.000
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
ABBank — 30.011 — 33.430
ACB — 31.201 — 32.078
Agribank 30.923 31.078 — 32.026
BIDV 31.091 31.188 — 32.119
BVBank — 32.686 — —
BaoViet Bank — 31.140 — 31.982
Eximbank 30.912 30.974 — 32.015
GPBank — 30.962 — —
HDBank 30.981 31.081 — 31.956
HSBC 31.090 31.090 — 32.101
Indovina Bank — 30.454 — 32.499
KienlongBank — 30.888 — 31.688
LPBank — 31.023 — —
MB 30.661 30.761 — 31.545
MSB 31.287 31.307 — 32.007
NCB 30.542 30.642 — 31.845
Nam A Bank 30.789 31.059 — 32.035
OCB 31.925 31.925 — 31.925
PGBank — 30.606 — —
Public Bank 30.814 31.125 — 32.005
Sacombank 31.240 31.270 32.852 32.102
SaigonBank — 31.077 — —
SeABank 31.152 31.222 — 32.132
Techcombank 30.869 31.246 31.909 31.883
UOB 30.470 30.784 — 32.173
VIB — 31.006 — —
VRB 33.047 33.150 — 33.786
VietABank 31.012 31.192 — 31.945
VietBank — 31.199 — 31.865
Vietcombank 30.727 31.037 — 32.032
VietinBank 31.101 31.301 — 32.001

Đơn vị: đồng cho 1 CHF. Ô “—”: chưa có số liệu.